1. Số ca F0
- Tổng số mắc mới trong ngày: 74
Danh sách chi tiết:
| TT | Họ và tên | Năm sinh | Địa chỉ | Dịch tễ |
| Thôn/KDC | Xã/TT |
| 1 | N K H L | 2012 | Chuối | Lê Lợi | Trường hợp F1 |
| 2 | Đ D C | 1940 | Chuối | Lê Lợi | Trường hợp F1 |
| 3 | Đ T T T | 2003 | Chuối | Lê Lợi | Trường hợp F1 |
| 4 | P T B | 1992 | Bùi Thượng | Lê Lợi | Sàng lọc cộng đồng |
| 5 | Đ M C | 2021 | Bùi Thượng | Lê Lợi | Trường hợp F1 |
| 6 | Đ V Đ | 1968 | Già | Lê Lợi | Trường hợp F1 |
| 7 | T T H T | 2015 | Cao Duệ | Nhật Tân | Ho sốt cộng đồng |
| 8 | Đ T T | 1968 | KDC Ngà | Thị trấn Gia Lộc | Sàng lọc cộng đồng |
| 9 | H A B | 1985 | Khu 3 | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 10 | V Đ H | 1983 | Vô Lượng | Thống Nhất | Trường hợp F1 |
| 11 | T T N | 1971 | Đôn Thư | Đồng Quang | Sàng lọc cộng đồng |
| 12 | L C H | 1988 | TT Vân | Yết Kiêu | Trường hợp F1 |
| 13 | L T L P | 1989 | Khăn | Yết Kiêu | Trường hợp F1 |
| 14 | N N B | 2016 | An Tân | Gia Tân | Trường hợp F1 |
| 15 | T K H | 1971 | Khu 2 | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 16 | T K K | 1974 | Khu 2 | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 17 | N Đ H | 1984 | Đồng Tái | Thống Kênh | Trường hợp F1 |
| 18 | V T L | 1961 | TT Vân | Yết Kiêu | Trường hợp F1 |
| 19 | N V A | 2011 | Bái Thượng | Toàn Thắng | Sàng lọc cộng đồng |
| 20 | D T M | 1982 | Đông Hạ | Đồng Quang | Trường hợp F1 |
| 21 | N Q A | 2013 | Đông Hạ | Đồng Quang | Trường hợp F1 |
| 22 | N B T V | 2003 | KDC Tó | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 23 | Đ T H | 1981 | Khu 3 | Thị trấn Gia Lộc | Sàng lọc cộng đồng |
| 24 | T P T | 2007 | Cao Lý | Gia Khánh | Trường hợp F1 |
| 25 | L T H | 1977 | Cao Lý | Gia Khánh | Ho sốt cộng đồng |
| 26 | N T Đ | 1997 | Phong Lâm | Hoàng Diệu | Ho sốt cộng đồng |
| 27 | M T A K | 2016 | Cao Duệ | Nhật Tân | Trường hợp F1 |
| 28 | M T K | 1990 | Cao Duệ | Nhật Tân | Trường hợp F1 |
| 29 | N X Đ | 1981 | Đông Hạ | Đồng Quang | Trường hợp F1 |
| 30 | N Đ P | 2011 | Đông Hạ | Đồng Quang | Trường hợp F1 |
| 31 | T L Q | 2003 | Khu 3 | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 32 | P T L | 1966 | Khu 1 | Thị trấn Gia Lộc | Ho sốt cộng đồng |
| 33 | Đ T H T | 1996 | Khu 1 | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 34 | Đ T H | 1981 | An Cư | Đức Xương | Trường hợp F1 |
| 35 | N T H | 1981 | An Cư | Đức Xương | Sàng lọc cộng đồng |
| 36 | P K M | 2011 | An Cư | Đức Xương | Trường hợp F1 |
| 37 | P A T | 2015 | An Cư | Đức Xương | Trường hợp F1 |
| 38 | M T N | 1922 | KDC Chằm | Thị trấn Gia Lộc | Ho sốt cộng đồng |
| 39 | N T L | 1987 | Khu 8 | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 40 | M V L | 1963 | Cao Duệ | Nhật Tân | Trường hợp F1 |
| 41 | P V S | 1976 | Thị Đức | Nhật Tân | Trường hợp F1 |
| 42 | N V T | 1988 | Bái Thượng | Toàn Thắng | Sàng lọc cộng đồng |
| 43 | N V Đ | 2013 | Bái Thượng | Toàn Thắng | Sàng lọc cộng đồng |
| 44 | Đ N A | 2015 | Bái Thượng | Toàn Thắng | Sàng lọc cộng đồng |
| 45 | Đ V M | 1970 | Bái Thượng | Toàn Thắng | Sàng lọc cộng đồng |
| 46 | T K M | 1933 | Khu 2 | Thị trấn Gia Lộc | Trường hợp F1 |
| 47 | H T T | 1974 | Bái Thượng | Toàn Thắng | Sàng lọc cộng đồng |
| 48 | N H Y | 2018 | Gạch | Yết Kiêu | Trường hợp F1 |
| 49 | P V L | 1956 | Thị Đức | Nhật Tân | Trường hợp F1 |
| 50 | P T N | 2016 | Thị Đức | Nhật Tân | Trường hợp F1 |
| 51 | P H N | 1968 | Thôn Nghè | Đoàn Thượng | Sàng lọc cộng đồng |
| 52 | N T N | 1988 | Quỳnh Huê | Thống Nhất | Trường hợp F1 |
| 53 | N T C | 1976 | Vô Lượng | Thống Nhất | Sàng lọc cộng đồng |
| 54 | Đ T T | 1930 | Vô Lượng | Thống Nhất | Sàng lọc cộng đồng |
| 55 | N V T | 1989 | Quỳnh Huê | Thống Nhất | Sàng lọc cộng đồng |
| 56 | Đ A V | 2020 | Vô Lượng | Thống Nhất | Trường hợp F1 |
| 57 | P T Q N | 2006 | Vô Lượng | Thống Nhất | Trường hợp F1 |
| 58 | H T H | 1980 | Đông Cầu | Quang Minh | Trường hợp F1 |
| 59 | P T L | 2003 | Đông Cầu | Quang Minh | Trường hợp F1 |
| 60 | Đ H M | 2011 | Quang Bị | Phạm Trấn | Trường hợp F1 |
| 61 | Đ T T V | 2016 | Quang Bị | Phạm Trấn | Trường hợp F1 |
| 62 | L T B | 2010 | Nam Cầu | Phạm Trấn | Trường hợp F1 |
| 63 | D V H N | 2013 | Quang Bị | Phạm Trấn | Trường hợp F1 |
| 64 | N T T | 1988 | Nam Cầu | Phạm Trấn | Trường hợp F1 |
| 65 | Đ A T | 2011 | Quang Bị | Phạm Trấn | Trường hợp F1 |
| 66 | Đ T T | 1985 | Nam Cầu | Phạm Trấn | Sàng lọc cộng đồng |
| 67 | N T H | 1987 | Vô Lượng | Thống Nhất | Trường hợp F1 |
| 68 | Đ N M | 2013 | Vô Lượng | Thống Nhất | Trường hợp F1 |
| 69 | Đ P A | 2011 | Quang Tiền | Đồng Quang | Trường hợp F1 |
| 70 | V Đ H | 1992 | An Thư | Đồng Quang | Sàng lọc cộng đồng |
| 71 | V X Q | 1971 | An Thư | Đồng Quang | Sàng lọc cộng đồng |
| 72 | V X H | 2000 | An Thư | Đồng Quang | Sàng lọc cộng đồng |
| 73 | N D V | 1995 | Bình Đê | Gia Khánh | Sàng lọc cộng đồng |
| 74 | Đ T L | 1989 | Đồng Đội | Thống Kênh | Sàng lọc cộng đồng |
* Tổng số ca F0 lũy tích: 737 ca
- Số ca đang điều trị: 263 ca.
- Số ca đã ra viện: 469 ca.
Bảng tổng hợp số mắc theo địa phương
| TT | Xã, thị trấn | Mắc cũ | Mắc mới trong ngày | Cộng dồn | Đã khỏi | Tử vong | Đang điều trị tại nhà | Đang điều trị tại TTYT Gia Lộc | Đang điều trị tại các CSYT khác |
| 1 | Thị trấn GL | 80 | 12 | 92 | 59 |
| 20 | 8 | 2 |
| 2 | Yết Kiêu | 57 | 4 | 61 | 42 | | 18 | 0 | 1 |
| 3 | Quang Minh | 33 | 2 | 35 | 23 | | 11 | 1 | |
| 4 | Nhật Tân | 51 | 7 | 58 | 39 |
| 18 | 0 | |
| 5 | Phạm Trấn | 26 | 7 | 33 | 10 | | 22 | 1 | |
| 6 | Đoàn Thượng | 10 | 1 | 11 | 9 | | 2 | 0 | |
| 7 | Đức Xương | 90 | 4 | 94 | 66 | | 21 | 7 | |
| 8 | Thống Kênh | 49 | 2 | 51 | 37 | | 7 | 6 | 1 |
| 9 | Lê Lợi | 44 | 6 | 50 | 29 | | 17 | 4 | |
| 10 | Đồng Quang | 24 | 9 | 33 | 6 | | 24 | 3 | |
| 11 | Toàn Thắng | 45 | 6 | 51 | 39 | | 11 | 1 | |
| 12 | Hồng Hưng | 45 | | 45 | 33 | | 10 | 0 | 2 |
| 13 | Gia Khánh | 19 | 3 | 22 | 13 | | 7 | 2 | |
| 14 | Hoàng Diệu | 19 | 1 | 20 | 15 |
| 4 | 0 | |
| 15 | Gia Tân | 16 | 1 | 17 | 11 | | 4 | 2 | |
| 16 | Gia Lương | 7 | | 7 | 7 | | 0 | 0 | |
| 17 | Tân Tiến | 17 | | 17 | 16 | | 1 | 0 | |
| 18 | Thống Nhất | 30 | 9 | 39 | 14 | | 21 | 4 | |
| 19 | Nơi khác | 1 | | 1 | 1 | | 0 | 0 | 0 |
| Tổng | 663 | 74 | 737 | 469 |
| 218 | 39 | 6 |
* Số ca tái dương tính:
- Số mới trong ngày: 0
- Số ca lũy tích: 0
2. Số ca F1
| Phát sinh trong ngày | Số đang cách ly | Số hoàn thành cách ly | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 |
| 208 | 526 | 3731 | 4257 |
3. Người từ vùng dịch đến/về địa phương
| Phát sinh trong ngày | Số đang cách ly | Số hoàn thành cách ly | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 |
| 0 | 0 | 1382 | 1382 |
4. Người nhập cảnh đến/về địa phương
| Phát sinh trong ngày | Số đang cách ly | Số hoàn thành cách ly | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 |
| 1 | 5 | 439 | 444 |
5. Số ca ho, sốt cộng đồng
| Phát sinh trong ngày | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 |
| Tổng số | Đã XN |
| 30 | 30 | 411 |
6. Công tác lấy mẫu xét nghiệm
6.1. RT-PCR
| STT | Loại mẫu | Phát sinh trong ngày | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 | Số đã có kết quả lũy kế | Số chờ kết quả |
| (-) | (+) | |
| 1 | F1 | 0 | 958 | 936 | 22 | 0 |
| 2 | F2 | 0 | 178 | 178 | 0 | 0 |
| 3 | Khu vực phong tỏa | 0 | 79 | 79 | 0 | 0 |
| 4 | Ho sốt cộng đồng | 0 | 69 | 58 | 9 | 0 |
| 5 | Đối tượng khác | 0 | 4209 | 4170 | 17 | 0 |
| | Tổng | 0 | 5493 | 5421 | 48 | 0 |
6.2. Test nhanh kháng nguyên (tính từ ngày 23/12/2021)
| STT | Loại mẫu | Phát sinh trong ngày | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 | Số đã có kết quả lũy kế | Số chờ kết quả |
| (-) | (+) |
| 1 | F1 | 444 | 8059 | 7661 | 398 | 0 |
| 2 | F2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Khu vực phong tỏa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Ho sốt cộng đồng | 30 | 374 | 243 | 131 | 0 |
| 5 | Đối tượng khác | 122 | 2849 | 2663 | 186 | 0 |
| Tổng | 596 | 11282 | 10567 | 715 | |
7. Công tác cách ly y tế tập trung
| Nội dung | Phát sinh trong ngày | Số hiện cách ly | Số hoàn thành cách ly | Chuyển tuyến | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 |
| Khoa Truyền nhiễm TTYT | 9 | 39 | 141 | 0 | 180 |
| UBND xã Gia Hòa (cũ) | 0 | 0 | 88(87F1 + 1VD) | 0 | 88 |
| Nơi khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng số người cách ly tập trung | 9 | 39 | 229 | 0 | 268 |
8. Công tác cách ly tại nhà/nơi cư trú
| Phát sinh trong ngày | Số người hiện đang cách ly | Số hết cách ly lũy kế | Cộng lũy kế từ ngày 12/10/2021 |
| 274 | 885 | 10397 | 11282 |
9. Công tác tiêm vắc xin phòng COVID-19
| Mũi 1 | Mũi 2 | Mũi 3 | Tổng liều |
| 9Mới trong ngày | Lũy tích | Mới trong ngày | Lũy tích | Mới trong ngày | Lũy tích | Mới trong ngày | Lũy tích |
| 0 | 95.851 | 0 | 90.374 | 0 | 25.753 | 0 | 211.978 |